越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nông thôn” (1)
nông thôn

英语
名countryside
Tôi sinh ra ở nông thôn.
I was born in the countryside.
相关词“nông thôn” (2)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn

英语
名
vùng nông thôn

英语
名rural area
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
My grandfather lives in a rural area.
短语“nông thôn” (3)
Tôi sinh ra ở nông thôn.
I was born in the countryside.
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
My grandfather lives in a rural area.
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
She lives with her family in the countryside.
